Elizabeth Barrett Browning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun):
- Tên một nhà thơ người Anh: Elizabeth Barrett Browning là một nhà thơ nổi tiếng người Anh thời kỳ Victoria, được biết đến nhiều nhất qua những bài thơ sonnet tình yêu bà viết cho chồng, nhà thơ Robert Browning.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Sonnets from the Portuguese" is a famous collection by Elizabeth Barrett Browning. ("Sonnets from the Portuguese" là một tập thơ nổi tiếng của Elizabeth Barrett Browning.)
- The poetry of Elizabeth Barrett Browning explores themes of love and social justice. (Thơ của Elizabeth Barrett Browning khám phá các chủ đề về tình yêu và công bằng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The works of Elizabeth Barrett Browning": Các tác phẩm của Elizabeth Barrett Browning.
- The works of Elizabeth Barrett Browning remain influential in English literature. (Các tác phẩm của Elizabeth Barrett Browning vẫn có ảnh hưởng trong văn học Anh.)
"Barrett Browning": Cách gọi tắt hoặc cách đề cập phổ biến trong giới học thuật.
- Scholars often compare the styles of Barrett Browning and her husband. (Các học giả thường so sánh phong cách của Barrett Browning và chồng bà.)
Biến thể và từ gần giống
- E.B. Browning: Cách viết tắt thông dụng.
- The Barrett Browning love letters: Những bức thư tình giữa Elizabeth Barrett và Robert Browning, cũng nổi tiếng không kém thơ của bà.
Từ đồng nghĩa
- The poetess: Nữ thi sĩ (cách gọi trang trọng, lịch sử, thường dùng để chỉ bà trong bối cảnh thời đó).
- Victorian poet: Nhà thơ thời Victoria.
Thành ngữ liên quan
- "How do I love thee? Let me count the ways.": Câu thơ mở đầu nổi tiếng từ Sonnet 43 của Elizabeth Barrett Browning, thường được trích dẫn như một thành ngữ về tình yêu sâu sắc.
- He quoted Elizabeth Barrett Browning: "How do I love thee? Let me count the ways." (Anh ấy đã trích dẫn Elizabeth Barrett Browning: "Em yêu anh thế nào ư? Hãy để em đếm những cách.")
Noun
- nhà thơ người Anh, được biết đến với những bản sô nát tình yêu dành tặng cho người chồng của bà Robert Browning (1806-1861)